tương phùng

Học thuật
Thân thiện
tương phùng

Hai người bạn cũ tương phùng tại một quán cà phê.

Định nghĩa
  1. Động từ (Từ Hán Việt, mang sắc thái văn chương, cổ điển):
    • Gặp gỡ, hội ngộ một cách may mắn, hạnh phúc: Chỉ sự gặp nhau một cách tình cờ hoặc hiếm hoi, thường mang ý nghĩa tốt đẹp, trân trọng cảm động. Từ này nhấn mạnh vào tính chất quý giá, đáng nhớ của cuộc gặp gỡ.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • "Một đời dễ tương phùng mấy khi." (Cả một đời người, đâu dễ được mấy lần gặp gỡ [như thế này].)
    • Sau bao năm tháng ly biệt, cuộc tương phùng của họ khiến ai nấy đều xúc động. (Sau bao năm tháng xa cách, cuộc gặp gỡ của họ khiến mọi người đều xúc động.)
    • Đó một cuộc tương phùng định mệnh, thay đổi cả cuộc đời anh. (Đó một cuộc gặp gỡ may mắn do số phận sắp đặt, đã thay đổi cả cuộc đời anh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cuộc tương phùng": Cụm danh từ chỉ sự kiện, khoảnh khắc gặp gỡ đáng nhớ.
    • Cuộc tương phùng ấy đã trở thành kỷ niệm không thể nào quên. (Sự gặp gỡ ấy đã trở thành kỷ niệm không thể nào quên.)
  • "Giây phút tương phùng": Khoảnh khắc gặp nhau.
    • Giây phút tương phùng ngắn ngủi nhưng đầy ý nghĩa. (Khoảnh khắc gặp gỡ ngắn ngủi nhưng đầy ý nghĩa.)
Biến thể từ liên quan
  • Tương ngộ (động từ): Gặp gỡ, gặp nhau (cũng từ Hán Việt, nhưng ít nhấn mạnh sắc thái may mắn, hạnh phúc như "tương phùng").
  • Hội ngộ (động từ): Gặp lại nhau sau một thời gian dài xa cách.
  • Hạnh ngộ (động từ): Vui mừng, may mắn được gặp gỡ (thường dùng trong lời nói trang trọng, lịch sự).
  • Phân ly (động từ): Chia lìa, xa cách (thường được dùng đối lập với "tương phùng" trong văn chương).
Từ đồng nghĩa
  • Gặp gỡ: Gặp nhau (từ thuần Việt, nghĩa rộng phổ biến hơn).
  • Gặp mặt: Gặp nhau (từ thuần Việt).
  • Hội kiến: Gặp gỡ (từ Hán Việt, trang trọng).
Từ trái nghĩa
  • Tương biệt: Chia tay nhau, từ biệt.
  • Ly biệt: Chia lìa, xa cách.
  • Giã biệt: Từ biệt.
Thành ngữ, điển tích liên quan
  • "Tương phùng tương ngộ": Cụm từ thường đi đôi, diễn tả trọn vẹn ý nghĩa của việc gặp gỡ hội ngộ.
    • Những lần tương phùng tương ngộ những ký ức đẹp của tuổi thanh xuân. (Những lần gặp gỡ những ký ức đẹp của tuổi trẻ.)
  • Từ này thường xuất hiện trong thơ ca, văn chương cổ điển Việt Nam, gắn liền với quan niệm về duyên số những cuộc gặp gỡ hiếm hoi trong đời.
tương phùng

Hai người bạn cũ tương phùng tại một quán cà phê.

  1. Gặp nhau: Một đời dễ tương phùng mấy khi (Hoàng Triều).